Nghĩa chính
- Được thêm vào tính từ hoặc động từ để tạo thành danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện, chẳng hạn như kết quả hoặc năng lực, gắn liền với động từhậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Added to an adjective or verb to form a noun indicating a state or condition, such as result or capacity, associated with the verb.
- Được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ một quá trình hoặc hành độnghậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Added to a verb to form a noun indicating a process or action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -anceDạng gốc (base form)
- -ancesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-aunce
- từ tiếng Anglo-Norman-aunce
- từ tiếng Pháp cổ-ance
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- + -ance →
- + -ance →
- + -ance →