Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- sự nhẹ nhõm, sự giảm nhẹ, sự khuây khỏadanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of comfort when something unpleasant stops or does not happen.
- sự cứu trợ, hàng cứu trợ, hỗ trợdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Help such as money, food, or supplies given to people in need.
- sự giảm thuế, miễn giảm thuếdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reduction in the amount of tax that must be paid.
- người thay ca, kíp thay thế, sự thay phiêndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who takes over a shift or duty from someone else; the act of replacing someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reliefDạng gốc (base form)
- reliefsSố nhiều (plural)
- more reliefSo sánh hơn (comparative)
- most reliefSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relief to sbniềm an ủi đối với aiThis was a great relief to him.Đây là niềm an ủi lớn đối với anh ấy.
- relief that…niềm an ủi là…His mother spoke of her relief that he was now safely home.Mẹ anh ấy nói về niềm an ủi khi anh ấy giờ đã an toàn ở nhà.
- relief at sthniềm an ủi trước việc gìShe expressed relief at the outcome of the investigation.Cô ấy bày tỏ niềm an ủi trước kết quả cuộc điều tra.
- relief at doing sthniềm an ủi khi làm gìHe described his relief at securing his freedom.Anh ấy mô tả niềm an ủi khi giành được tự do.
- relief of sthsự giảm bớt cái gìthe relief of symptoms/suffering/poverty/painsự giảm bớt các triệu chứng/khổ đau/nghèo đói/đau đớn
- relief from sthsự giảm bớt cái gìThe drugs only provided temporary relief from the pain.Thuốc chỉ mang lại sự giảm bớt cơn đau tạm thời.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathe a sigh of reliefđộng từ | động từ | Thở phào nhẹ nhõm |
| bring relief | Đem lại sự nhẹ nhõm | |
| disaster relief | Cứu trợ thảm họa | |
| provide relief | Mang lại sự xoa dịu | |
| sigh of reliefdanh từ | danh từ | Tiếng thở dài nhẹ nhõm |
| tax reliefdanh từ | danh từ | Sự giảm thuế |
| bas-reliefdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Nối thấp (đắp, khắc, chạm) |
| claim tax relief | Xin giảm thuế |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Tính từ (adjective) 2
Nghệ thuật phù điêu
- không đếm được (uncountable)Nghệ thuật phù điêu, kỹ thuật chạm nổiA method of sculpture or other artwork in which shapes or figures protrude from a flat background.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giảm nhẹ
Họ từ (word family)
cùng gốc reliefNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Pháp cổrelief“assistance”
danh từ, tính từ
- từ tiếng Ýrilievo
- từ tiếng Latinhrelevō“to raise”
Ví dụ
- , ,[…]. .Dù người nổi tiếng này gần như miễn nhiễm với sự châm chọc, ông bắt đầu lộ rõ vẻ bồn chồn. Với sự nhẹ nhõm thấy rõ, ông lắng nghe những nốt cảnh báo đầu tiên của khúc nhạc.
- .Hàng cứu trợ nhanh chóng đến nơi sau thảm họa.
- cứu giúp ai
Xuất hiện ở từ khác
- crosstrái nghĩaSự giảm nhẹ hoặc chấm dứt gánh nặng.
- losstrái nghĩaCảm giác căng thẳng được xoa dịu khi nỗi buồn vì mất mát giảm nhẹ.
- paintrái nghĩaSự giảm bớt hoặc chấm dứt nỗi buồn và khổ đau.
- pressuretrái nghĩaTrạng thái căng thẳng giảm hoặc khó khăn được gỡ bớt.
- stresstrái nghĩaNhấn mạnh việc giảm áp lực hoặc sự căng thẳng.
- weighttrái nghĩaSự nhẹ bớt hoặc giảm bớt gánh nặng, áp lực.