Dịch

fill-in

danh từ (noun)
/ˈfɪlˌɪn/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sự thay thế tạm thời cho người khác, đặc biệt là trong công việcdanh từA temporary replacement for another, especially at a job.
  2. Sự thay thếdanh từA substitution.
  3. Kết quả trung gian phải được lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán ma trận thưa thớtdanh từAn intermediate result that must be stored temporarily during the course of a sparse matrix computation.
  4. Câu hỏi hoặc câu đố trong đó người ta dự kiến sẽ điền vào phần còn thiếu của một điều gì đódanh từA question or puzzle in which one is expected to fill in a missing part of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fill-inDạng gốc (base form)
  2. fill-insSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Một phần tô điểm âm nhạc (thường là bộ gõ) được thêm vào để kết nối các cụm từ âm nhạc
  1. A musical embellishment (usually percussion) that is added to connect musical phrases.

Ví dụ

  • . , .
  • : , - .
  • . ( , .)

AI