socorro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/soˈkoro/nguồn
Nghĩa chính
- Cứu trợ (cung cấp)danh từrelief (provision)
- Giúp đỡ, viện trợdanh từhelp, aid
- Giúp với!, mayday!thán từhelp!, mayday!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- socorroDạng gốc (base form)
- socorrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de socorrotính từ | tính từ | Khẩn cấp |
| agua de socorrodanh từ | danh từ | Lễ rửa tội khẩn cấp |
| bautismo de socorrodanh từ | danh từ | Lễ rửa tội khẩn cấp |
| omisión del deber de socorro | Thất bại trong nhiệm vụ cứu hộ | |
| puesto de socorro | Trạm sơ cứu, trạm cứu hộ | |
| casa de socorro | Chưa có nghĩa | |
| llamada de socorro | Chưa có nghĩa | |
| señal de socorro | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- ayudađồng nghĩaCứu nạn cấp bách, thường xuất hiện trong lời kêu cứu.