auxilio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/auɡˈsiljo/nguồn
Nghĩa chính
- Viện trợ, giúp đỡdanh từaid, help
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auxilioDạng gốc (base form)
- auxiliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salida de auxiliodanh từ | danh từ | Lối thoát khẩn cấp |
| gritar auxilio | Hét lên cầu cứu | |
| primeros auxilios | Sơ cứu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Viện trợ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh