帮
幫HSK1
Hay gặpbāng
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- giúp, giúp đỡ, hỗ trợđộng từto help, assist, or support someone
- hộ, giùm, làm giúpgiới từfor someone; on behalf of someone
- nhóm, bọn, đám, tốpclassifiermeasure word for a group, gang, or clique of people
- băng đảng, bang hộidanh từgang, faction, or secret society
Chữ và bộ thủ (character, radical)
帮
bāng
Bộ: 巾 · cân (cái khăn)9 nét
help, assist; defend; shoe upperCụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Nghĩa 5
Làm thuê
- Làm thuê, làm cônghired (as worker)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có cần giúp gì không?
- ?Bạn có cần giúp gì không?
- !Giúp chúng tôi với.
Xuất hiện ở từ khác
- 给đồng nghĩachỉ giúp, không thay thế hoàn toàn