Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- ủng hộ, hỗ trợ, giúp đỡđộng từA2ngoại động từ (transitive)to agree with and encourage someone or something, or help them succeed
- sự hỗ trợ, sự giúp đỡ, sự ủng hộdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)help, encouragement, or financial aid given to someone
- nâng đỡ, chống đỡ, đỡđộng từB1ngoại động từ (transitive)to hold something or someone up so that they do not fall
- nuôi dưỡng, chu cấp, tài trợđộng từB1ngoại động từ (transitive)to provide money, food, and other things necessary for living
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supportNguyên thể (infinitive)
- supportsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- supportedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- supportingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- support sb/sthủng hộ ai/cái gìto support an idea/a viewủng hộ một ý kiến/quan điểm
- support sb/sth in sthủng hộ ai/cái gì trong việc gìThe government supported the unions in their demand for a minimum wage.Chính phủ ủng hộ các công đoàn trong yêu cầu về mức lương tối thiểu.
- support sbhỗ trợ ai
- support sthtài trợ cái gì
- support sb/sth/yourselfnuôi ai/cái gì/bản thân
- support for sthsự ủng hộ cái gìThere is strong public support for the policy.Có sự ủng hộ mạnh mẽ từ công chúng đối với chính sách này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| customer supportdanh từ | danh từ | Hỗ trợ khách hàng |
| financial support | Hỗ trợ tài chính | |
| give support | Hỗ trợ, giúp đỡ | |
| in support of | Để ủng hộ ai hoặc cái gì | |
| support a family | Nuôi sống gia đình | |
| technical supportdanh từ | danh từ | Hỗ trợ kỹ thuật |
| in support of something | Nhằm ủng hộ cái gì | |
| structural support | Kết cấu chống đỡ |
15 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 10
Chứng minh
- ngoại động từ (transitive)Chứng minh, củng cố, làm sáng tỏTo provide evidence for; to lend credibility to.
Xuất hiện ở từ khác
- approveđồng nghĩaủng hộ tinh thần hoặc hành động
- backđồng nghĩaMang nghĩa ủng hộ trực tiếp và phổ biến hơn.
- crosstrái nghĩaỦng hộ thay vì chống đối hoặc cản trở.
- furtherđồng nghĩaRộng hơn, chỉ việc hỗ trợ chứ không nhất thiết thúc đẩy mạnh.
- hatetrái nghĩasự ủng hộ
- helpdễ nhầm, đồng nghĩaMang nghĩa ủng hộ, duy trì sự ổn định hoặc hỗ trợ tài chính, tinh thần lâu dài chứ không chỉ trực tiếp xắn tay làm giúp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc supportNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisupporten
- từ tiếng Pháp cổsupporter
- từ tiếng Latinhsupportō
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisupport
- từ tiếng Pháp trung đạisupport
Ví dụ
- ?Bạn ủng hộ đội nào?
- , .Anh ấy lảo đảo bước ra khỏi hiện trường vụ tai nạn, được hai người bạn đỡ ở hai bên.
- .Sao Hỏa hiện tại không duy trì được sự sống của con người.