Nghĩa chính
- Phản đốiđộng từTo attempt to stop the progression of; to resist or antagonize by physical means, or by arguments, etc.; to contend against.
- Phản đối, không tán thànhđộng từTo object to.
- Đối kháng, cản trởđộng từTo present or set up in opposition; to pose.
- Đặt đối diện, hướng rađộng từTo place in front of, or over against; to set opposite; to exhibit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- oppose sb/sthphản đối ai/cái gìThis party would bitterly oppose the reintroduction of the death penalty.Đảng này sẽ kịch liệt phản đối việc tái áp dụng án tử hình.
- oppose doing sthphản đối làm gìI would oppose changing the law.Tôi sẽ phản đối việc thay đổi luật.
- oppose sb/sth doing sthphản đối ai/cái gì làm gìHer father opposed her becoming a missionary.Cha cô ấy phản đối việc cô ấy trở thành nhà truyền giáo.
- oppose sbđấu với ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fiercely oppose | Kịch liệt phản đối | |
| oppose a plan | Phản đối kế hoạch | |
| oppose a policy | Phản đối chính sách | |
| strongly oppose | Kiên quyết phản đối | |
| oppose bitterly | Phản đối kịch liệt | |
| oppose violently | Kịch liệt phản đối | |
| forcefully oppose | Mạnh mẽ phản đối | |
| oppose vigorously | Kịch liệt phản đối |
Ví dụ
- chống lại nhà vua trên chiến trường
- .Nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo phản đối việc nhân bản vô tính người.
- [] , ; .Ba bức tường vẫn được để nguyên, giữa mỗi bức có khoảng cách lớn; và chúng chắc chắn sẽ dựng nên một rào cản vô cùng đáng sợ đối với kẻ xâm lược.
Xuất hiện ở từ khác
- crossđồng nghĩaChống lại một người, quan điểm hoặc kế hoạch.
- guntrái nghĩaChống lại hoặc làm trái ý một người, việc.
- jointrái nghĩaChống lại hoặc làm trái với một nhóm.
- oppositiondễ nhầmLà động từ (phản đối, chống lại), trong khi 'opposition' là danh từ.
- secondtrái nghĩaphản đối
- sidestrái nghĩaNghĩa trái trực tiếp với ủng hộ trong tranh luận hoặc xung đột.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc opposeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiopposen
- từ tiếng Pháp cổopposer
- từ tiếng Latinhob“before, against”