Nghĩa chính
- Chắnđộng từTo block or fill (a passage) with obstacles or an obstacle.
- Cản trở, gây cản trởđộng từTo impede, retard, or interfere with; hinder.
- Che khuất, cản tầm nhìnđộng từTo get in the way of so as to hide from sight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obstructNguyên thể (infinitive)
- obstructsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- obstructedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- obstructingPhân từ I (present participle)
- obstructerNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obstruct sthchặn cái gì
- obstruct sb/sthcản trở ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obstruct the fieldđộng từ | động từ | Thoát ra bằng cách cố tình cản trở người đánh bóng để ngăn anh ta bắt bóng, chạy ra ngoài hoặc thu thập bóng (rất hiếm) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- helpedtrái nghĩangăn cản, chặn lại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obstructVí dụ
- .Họ cản trở tiến độ của tôi.
- .Đó là quá trình lão hóa tự nhiên có thể cản trở hoặc chặn dòng chảy của nước tiểu.
- gây trở ngại cho sự hoạt động của ai