Dịch

obstruct

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chắnđộng từTo block or fill (a passage) with obstacles or an obstacle.
  2. Cản trở, gây cản trởđộng từTo impede, retard, or interfere with; hinder.
  3. Che khuất, cản tầm nhìnđộng từTo get in the way of so as to hide from sight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obstructNguyên thể (infinitive)
  2. obstructsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. obstructedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. obstructingPhân từ I (present participle)
  5. obstructerNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • obstruct sthchặn cái gì
  • obstruct sb/sthcản trở ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

obstruct the fieldđộng từThoát ra bằng cách cố tình cản trở người đánh bóng để ngăn anh ta bắt bóng, chạy ra ngoài hoặc thu thập bóng (rất hiếm)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Họ cản trở tiến độ của tôi.
  • .Đó là quá trình lão hóa tự nhiên có thể cản trở hoặc chặn dòng chảy của nước tiểu.
  • gây trở ngại cho sự hoạt động của ai

AI