estorbar
C1động từ (verb)
/estoɾˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cản trởđộng từto obstruct, hinder, impede
- Làm phiềnđộng từto bother, annoy, disturb
- Cản đườngđộng từto be in the way
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estorbarDanh động từ estorbandoPhân từ estorbado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estorbo |
| tú | estorbas |
| él/ella/Ud. | estorba |
| nosotros | estorbamos |
| vosotros | estorbáis |
| ellos/Uds. | estorban |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cản trở
Làm phiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)