obstruir
C1động từ (verb)
/obsˈtɾwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cản trởđộng từto obstruct
- Làm tắc nghẽn, chặnđộng từto clog, to block
- Làm tắc nghẽn, trở nên tắc nghẽnđộng từto clog, become clogged
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể obstruirDanh động từ obstruyendoPhân từ obstruido
| Presente | |
|---|---|
| yo | obstruyo |
| tú | obstruyes |
| él/ella/Ud. | obstruye |
| nosotros | obstruimos |
| vosotros | obstruís |
| ellos/Uds. | obstruyen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obstruir el drenaje | Làm tắc cống |
Xuất hiện ở từ khác
- 卡Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh