Dịch

clog

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Guốc gỗ, giày guốcdanh từA type of shoe with an inflexible, often wooden sole sometimes with an open heel.
  2. Chỗ tắc, vật cản, sự tắc nghẽndanh từA blockage.
  3. Giày dépdanh từA shoe of any type.
  4. Làm tắc, gây nghẽnđộng từTo block or slow passage through (often with 'up').

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clogNguyên thể (infinitive)
  2. clogsSố nhiều (plural)
  3. cloggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cloggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clog sth (up) (with sth)làm tắc cái gì (bằng cái gì)The narrow streets were clogged with traffic.Những con phố chật hẹp bị tắc nghẽn bởi giao thông.
  • clog (up) (with sth)bị tắc (do cái gì)Within a few years the pipes began to clog up.Trong vòng vài năm, các đường ống bắt đầu bị tắc.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Khúc gỗ nặng
  1. A weight, such as a log or block of wood, attached to a person or animal to hinder motion.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclog“weight attached to the leg of an animal to impede movement”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*klumpô“lump, mass, clasp”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổklugu

Ví dụ

  • . .Cô ấy nện gót bước lên cầu thang. Đôi guốc của cô nện mạnh vào bậc gỗ thông làm rung chuyển cả ngôi nhà.
  • .Thợ sửa ống nước đã thông chỗ tắc ở ống thoát nước.
  • . .Tôi cho anh ta vào sáng nay. Anh ấy bị mất một chiếc guốc.

AI