chapín
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈpin/nguồn
Nghĩa chính
- Chân vòng kiềngtính từbow-legged
- Tắc nghẽndanh từclog
- Tiếng Guatemaladanh từGuatemalan
- Đứa trẻ (đứa trẻ)danh từkid (child)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chapín de la reina | Ở Vương quốc Castile, thuế được trả cho hôn nhân hoàng gia |