Dịch

chapín

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈpin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chân vòng kiềngtính từbow-legged
  2. Tắc nghẽndanh từclog
  3. Tiếng Guatemaladanh từGuatemalan
  4. Đứa trẻ (đứa trẻ)danh từkid (child)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapínDạng gốc (base form)
  2. chapinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chapinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chapinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

chapín de la reinaỞ Vương quốc Castile, thuế được trả cho hôn nhân hoàng gia

AI