zueco
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈθweko/nguồn
Nghĩa chính
- Làm tắc (giày)danh từclog (shoe)
- Chiếc bao ngoài không thấm nước được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc tuyếtqua tiếng Anhdanh từgalosh
- Thuận tay tráitính từleft-handed