Dịch

zueco

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈθweko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm tắc (giày)danh từclog (shoe)
  2. Chiếc bao ngoài không thấm nước được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc tuyếtqua tiếng Anhdanh từgalosh
  3. Thuận tay tráitính từleft-handed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zuecoDạng gốc (base form)
  2. zuecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. zuecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. zuecaGiống cái (feminine)

AI