Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galocha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈlot͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Trò chơi galotxetes
danh từ
A game of galotxetes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galocha
Dạng gốc
(base form)
galocha
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trò chơi galotxetes
1
Trò chơi galotxetes
1
Trò chơi galotxetes