Nghĩa chính
- Chiếc bao ngoài không thấm nước được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc tuyếtdanh từA waterproof overshoe used to provide protection from rain or snow.
- Chiếc ủng cao su không thấm nước, được thiết kế để mang trong điều kiện ẩm ướt hoặc lầy lộidanh từA waterproof rubber boot, intended to be worn in wet or muddy conditions.
- Chiếc gaiter, hoặc legging, che phần trên của giày và một phần chândanh từA gaiter, or legging, covering the upper part of the shoe and part of the leg.
- Đi bộ trong khi đang mặc hoặc như thể đang mặc giày cao gót; văng vềđộng từnội động từ (intransitive)To walk while wearing, or as if wearing, galoshes; to splash about.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigaloche
- từ tiếng Pháp cổgaloche“a shoe with a wooden sole”
- từ tiếng Latinh bình dân*galopium
Ví dụ
- , , , , , ' .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha