Dịch

overshoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảo vệ khỏi nước hoặc bùndanh từTo protect from water or mud.
  2. Ngăn chặn thiệt hại cho sàn nhàdanh từTo prevent damage to a floor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overshoeDạng gốc (base form)
  2. overshoesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

East Overshoedanh từ riêngThường dùng để chỉ một nơi ở khá xa. Nó thường được sử dụng thay cho tên thành phố hoặc thị trấn khi tên đó không được biết hoặc không thể nhớ lại

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” , .

AI