Nghĩa chính
- Bảo vệ khỏi nước hoặc bùndanh từTo protect from water or mud.
- Ngăn chặn thiệt hại cho sàn nhàdanh từTo prevent damage to a floor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overshoeDạng gốc (base form)
- overshoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Overshoedanh từ riêng | danh từ riêng | Thường dùng để chỉ một nơi ở khá xa. Nó thường được sử dụng thay cho tên thành phố hoặc thị trấn khi tên đó không được biết hoặc không thể nhớ lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ,” , .