chanclo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanklo/
Nghĩa chính
- Tắc nghẽndanh từclog
- Chiếc bao ngoài không thấm nước được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc tuyếtqua tiếng Anhdanh từgalosh
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancloDạng gốc (base form)
- chanclosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)