Dịch

chanclo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanklo/

Nghĩa chính

  1. Tắc nghẽndanh từclog
  2. Chiếc bao ngoài không thấm nước được sử dụng để bảo vệ khỏi mưa hoặc tuyếtqua tiếng Anhdanh từgalosh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancloDạng gốc (base form)
  2. chanclosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI