Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃankla/
Nghĩa chính
1
Dép
danh từ
slipper
2
Dép xỏ ngón
danh từ
flip-flop
3
Giày cũ
danh từ
old shoe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancla
Dạng gốc
(base form)
chancla
s
Số nhiều
(plural)
chancl
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slipper
Dép lê, giày lười
old shoe
Một cái gì đó hoặc ai đó quen thuộc một cách thoải mái
flip-flop
Loại dép có đế cao su được buộc chặt vào bàn chân bằng một dây cao su nối giữa các ngón chân và xung quanh hai bên bàn chân
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abarca
chala
chancleta
chanclo
huarache
sandalia
AI
1
Dép
2
Dép xỏ ngón
3
Giày cũ
1
Dép
2
Dép xỏ ngón
3
Giày cũ
1
Dép
2
Dép xỏ ngón
3
Giày cũ