Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Dép lê, giày lườidanh từA low soft shoe that can be slipped on and off easily.
- Dép đi trong nhàdanh từA low soft shoe intended for indoor use; a bedroom slipper or house slipper.
- Dép tông, dép làodanh từA flip-flop (type of rubber sandal).
- Đánh đòn (trẻ con... ) bằng dépđộng từTo spank with a plimsoll as corporal punishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slipperNguyên thể (infinitive)
- slippersSố nhiều (plural)
- slipperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slipperingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slipper chairdanh từ | danh từ | Ghế bọc nệm, lưng thấp, lưng cao |
| slipper spoondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shoehorn |
| house slipperdanh từ | danh từ | Chiếc dép được thiết kế để mang trong nhà |
| opera slipperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với opera pump |
| ballet slipperdanh từ | danh từ | Loại giày linh hoạt không có gót và được buộc chặt bằng dây đeo hoặc ruy băng, được thiết kế để khiêu vũ |
| slipper flowerdanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Calceolaria |
| carpet slipperdanh từ | danh từ | Chiếc dép (giày dép) |
| toilet slipperdanh từ | danh từ | Một trong những đôi dép được mang khi đi vệ sinh và được tháo ra trước khi trở về phần còn lại của ngôi nhà |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 1
Người hay trượt
- A person or creature that slips.
Họ từ (word family)
cùng gốc slipperNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Hãy ra khỏi giường, xỏ dép vào và xuống nhà.
- “,” doesn’t .Anh ta là một kẻ hay trượt ngã thường xuyên, nhưng dường như không đủ sự sáng suốt để tạo dựng sự tỉnh táo và hạnh phúc bền vững.
- ! , / .Ôi cảnh đời bất trắc, và niềm hy vọng mong manh của con người phàm trần.