Dịch

opera slipper

danh từ (noun)
UK/ˌɔːp.ə̯(ɹ).ə ˈslɪp.ə̯(ɹ)/US/ˌɔp.ə̯ɹ.ə ˈslɪp.ə̯ɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với opera pumpdanh từSynonym of opera pump.
  2. Dép đi trong nhà, khoét thấp hai bên ở cổ giàydanh từOne's house slipper, cut low on both sides at the shank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. opera slipperDạng gốc (base form)
  2. opera slippersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI