Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slipper flower
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ɪ
p
ə
ɹ ˈ
f
l
aʊ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc chi Calceolaria
danh từ
Any plant of genus Calceolaria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slipper flower
Dạng gốc
(base form)
slipper flower
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại cây thuộc chi Calceolaria
1
Các loại cây thuộc chi Calceolaria
1
Các loại cây thuộc chi Calceolaria