Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slipperless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có dép (giày đi trong nhà)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without slippers (indoor shoes).
Nguồn gốc
(etymology)
slipper
+
-less
AI
1
Không có dép (giày đi trong nhà)
1
Không có dép (giày đi trong nhà)
1
Không có dép (giày đi trong nhà)