Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
house slipper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aʊ
s
ˈ
s
l
ɪ
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Chiếc dép được thiết kế để mang trong nhà
danh từ
A slipper designed to be worn inside the house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
house slipper
Dạng gốc
(base form)
house slipper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chamuz
giống đực
Dép đi trong nhà
AI
1
Chiếc dép được thiết kế để mang trong nhà
1
Chiếc dép được thiết kế để mang trong nhà
1
Chiếc dép được thiết kế để mang trong nhà