Dịch

slipper chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế bọc nệm, lưng thấp, lưng caodanh từAn upholstered chair with a low seat and a high back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slipper chairDạng gốc (base form)
  2. slipper chairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , – , slipper-chairs.
  • .

AI