Nghĩa chính
- Loại giày linh hoạt không có gót và được buộc chặt bằng dây đeo hoặc ruy băng, được thiết kế để khiêu vũdanh từA flexible shoe without a heel and fastened by a strap or ribbon, designed for dancing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballet slipperDạng gốc (base form)
- ballet slippersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa