Dịch

ballet slipper

danh từ (noun)
US/bælˈeɪ ˈslɪpəɹ/

Nghĩa chính

  1. Loại giày linh hoạt không có gót và được buộc chặt bằng dây đeo hoặc ruy băng, được thiết kế để khiêu vũdanh từA flexible shoe without a heel and fastened by a strap or ribbon, designed for dancing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballet slipperDạng gốc (base form)
  2. ballet slippersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI