Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantufla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/panˈtufla/
Nghĩa chính
1
Dép, quần lót, babouche
danh từ
slipper, pantofle, babouche
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantufla
Dạng gốc
(base form)
pantufla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chamuz
zapatilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slipper
Dép lê, giày lười
AI
1
Dép
1
Dép
1
Dép