Nghĩa chính
- Chiếc dépdanh từA slipper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantofleDạng gốc (base form)
- pantoflesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipantuflis
- từ tiếng Pháp trung đạipantoufle“slipper”