Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chala
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃala/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cần sa
danh từ
marijuana
2
Dép xăng đan
danh từ
sandal
3
Vỏ ngô
danh từ
corn husk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chala
Dạng gốc
(base form)
chala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marijuana
Cần sa
sandal
Dép quai hậu, xăng-đan, dép xăng-đan
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dép xăng đan
sandalia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chala
chala
r
Lái xe điên cuồng
động từ
chala
za
chalaza
chưa dịch
danh từ
chala
ción
Chắp
danh từ
chala
teco
Của, từ hoặc liên quan đến Chalatenango
tính từ, danh từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Cần sa
2
Dép xăng đan
3
Vỏ ngô
1
Cần sa
2
Dép xăng đan
3
Vỏ ngô
1
Cần sa
2
Dép xăng đan
3
Vỏ ngô