Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalación
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃalaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Chắp
danh từ
chalazion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chalación
Dạng gốc
(base form)
chalaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
接
jiē
Ghép, chắp, nối
搭
dā
Nối, móc nối, chắp
Tiếng Anh
chalazion
Chắp
AI
1
Chắp
1
Chắp
1
Chắp