Nghĩa chính
- Chắpdanh từA cyst in the eyelid, caused by inflammation of a blocked meibomian gland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chalazionDạng gốc (base form)
- chalazionsSố nhiều (plural)
- chalazia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnchalazion
- từ tiếng Hy Lạp cổχαλάζιονkhalázion