Nghĩa chính
- Vị trí mà nucellus gắn vào các phần tích hợp, đối diện với micropyledanh từThe location where the nucellus attaches to the integuments, opposite the micropyle.
- Một trong hai dải xoắn ốc gắn lòng đỏ trứng vào vỏ trứng, treo nó trong lòng trắngdanh từOne of the two spiral bands which attach the yolk of an egg to the eggshell, suspending it in the white.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chalazaDạng gốc (base form)
- chalazae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- chalazasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχάλαζαkhálaza“hailstone, lump”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chalaza- chalazalLiên quan đến chalazatính từ
- chalazogamyQuá trình thụ tinh trong đó ống phấn xâm nhập vào túi phôi thông qua mô của chalaza, thay vì đi vào qua micropyledanh từ
- chalaziferousCó hoặc mang chalazastính từ
- chalazodermaTình trạng rối loạn mô liên kết hiếm gặp trong đó da trở nên kém đàn hồi và lỏng lẻo thành các nếp gấpdanh từ
Từ liên quan (related word)