Dịch

kenning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ít nhất một người có thể phân biệt hoặc nhận ra; một phần nhỏ, một chútdanh từAs little as one can discriminate or recognize; a small portion, a little.
  2. Từ ghép hoặc cụm từ ẩn dụ, được sử dụng đặc biệt trong thơ tiếng Đức (tiếng Anh cổ hoặc tiếng Bắc Âu cổ), theo đó một điều đơn giản được mô tả theo cách ám chỉdanh từA metaphorical compound or phrase, used especially in Germanic poetry (Old English or Old Norse) whereby a simple thing is described in an allusive way.
  3. Thước đo khô tương đương với nửa giạ; một container có sức chứa đódanh từA dry measure equivalent to half a bushel; a container with that capacity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kenningDạng gốc (base form)
  2. kenningsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tầm nhìn
  1. Tầm nhìn; đặc biệt là một cái nhìn xa trên biểnSight, view; specifically a distant view at sea.

Ví dụ

  • , , , !
  • [] , , , , &., , &. " Sea's ()", , "Gold's ", " ", .
  • . Hepple's, , , ( ). […] , . Hepple , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc kenning
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

ken-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạikenning
  2. từ tiếng Anh cổcennan“to make known, declare”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kannijan
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikennen“to beget, conceive (offspring); to give birth to”
  2. từ tiếng Anh cổcennan
danh từ
  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổkenning
  2. từ tiếng German nguyên thủy*kannijaną“to make known”

AI