Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Bước lênđộng từnội động từ (intransitive)To step or walk (on or across something); to trample.
- Đi lên, bước trênđộng từngoại động từ (transitive)To step or walk upon.
- Hành xử, xử sựđộng từTo proceed, to behave (in a certain manner).
- Bước chândanh từA step taken with the foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- treadNguyên thể (infinitive)
- treadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- trod (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- treadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trodden (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- treadingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tread sth (+ adv./prep.)giẫm lên cái gì (+ adv./prep.)
- tread (sth)đi, bước đi (trên cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 10
Dẫm
- Dẫm, giẫm chặt, nén bằng chânTo beat or press with the feet.
Ví dụ
- .Anh ta mệt mỏi đi đi lại lại.
- .Các diễn viên sải bước trên sân khấu.
- , bước đi nhẹ nhàng, cư xử khéo léo
Họ từ (word family)
cùng gốc treadNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitreden
- từ tiếng Anh cổtredan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tredan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitred
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- stepđồng nghĩaGiẫm hoặc đặt chân lên bề mặt nào đó, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.