Dịch

tread

B2động từ (verb)danh từ (noun)
US/tɹɛd/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. Bước lênđộng từnội động từ (intransitive)To step or walk (on or across something); to trample.
  2. Đi lên, bước trênđộng từngoại động từ (transitive)To step or walk upon.
  3. Hành xử, xử sựđộng từTo proceed, to behave (in a certain manner).
  4. Bước chândanh từA step taken with the foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. treadNguyên thể (infinitive)
  2. treadsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. trod (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. treadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. trodden (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. treadingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tread sth (+ adv./prep.)giẫm lên cái gì (+ adv./prep.)
  • tread (sth)đi, bước đi (trên cái gì)

17 nghĩa khác

Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 10
Dẫm
  1. Dẫm, giẫm chặt, nén bằng chânTo beat or press with the feet.

Ví dụ

  • .Anh ta mệt mỏi đi đi lại lại.
  • .Các diễn viên sải bước trên sân khấu.
  • , bước đi nhẹ nhàng, cư xử khéo léo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chà đạp
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitreden
  2. từ tiếng Anh cổtredan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*tredan
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitred

AI