Dịch

pisa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpisa/

Nghĩa chính

  1. Bước đi; bước chândanh từtread; step
  2. Đóng dấu (hành động đóng dấu hoặc đóng dấu)danh từstamp (act of stamping or ficking)
  3. Nhà chứadanh từbrothel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisaDạng gốc (base form)
  2. pisasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conocer la tierra que pisađộng từỞ trên mảnh đất quen thuộc
pisar el pieGiẫm vào chân
pisando huevostrạng từRất chậm
pisar el callođộng từLàm phiền; lấy dê của ai đó

AI