pisa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpisa/
Nghĩa chính
- Bước đi; bước chândanh từtread; step
- Đóng dấu (hành động đóng dấu hoặc đóng dấu)danh từstamp (act of stamping or ficking)
- Nhà chứadanh từbrothel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pisaDạng gốc (base form)
- pisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conocer la tierra que pisađộng từ | động từ | Ở trên mảnh đất quen thuộc |
| pisar el pie | Giẫm vào chân | |
| pisando huevostrạng từ | trạng từ | Rất chậm |
| pisar el callođộng từ | động từ | Làm phiền; lấy dê của ai đó |