Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisado
C1
tính từ
(adjective)
/piˈsado/
Nghĩa chính
1
Dưới ngón tay cái; bị đánh đòn
tính từ
under the thumb; pussy-whipped
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pisado
Dạng gốc
(base form)
pisad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pisado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pisad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carrito
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pisado
pisado
r
Người bước (người hoặc động vật bước đi mạnh mẽ)
tính từ, danh từ
AI
1
Dưới ngón tay cái
1
Dưới ngón tay cái
1
Dưới ngón tay cái