Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisador
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bước (người hoặc động vật bước đi mạnh mẽ)
tính từ
stepper (person or animal who steps energetically)
2
Chày, pít tông
danh từ
pestle, plunger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pisador
Dạng gốc
(base form)
pisador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pisador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pisador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pestle
Chày
stepper
Người hoặc động vật bước đi, đặc biệt mạnh mẽ hoặc cao độ
AI
1
Người bước (người hoặc động vật bước đi mạnh mẽ)
2
Chày
1
Người bước (người hoặc động vật bước đi mạnh mẽ)
2
Chày
1
Người bước (người hoặc động vật bước đi mạnh mẽ)
2
Chày