Dịch

stepper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người hoặc động vật bước đi, đặc biệt mạnh mẽ hoặc cao độdanh từA person or animal that steps, especially energetically or high.
  2. Vũ côngdanh từA dancer.
  3. Vũ công trong một màn trình diễn bướcdanh từA dancer in a step show.
  4. Loại động cơ điện tiến lên theo từng bước chứ không trơn trudanh từA kind of electric motor that advances in steps rather than smoothly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stepperDạng gốc (base form)
  2. steppersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

13th stepperdanh từThành viên giàu kinh nghiệm hơn trong chương trình phục hồi 12 bước nhắm đến những người mới đến có mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục
high-stepperdanh từNgựa nhấc móng guốc lên cao khi đi bộ, chạy nước kiệu, v.v
goose-stepperdanh từNgười diễu hành hoặc đi bộ với bước đi ngỗng
light stepperdanh từNgười đồng tính nam
stepper motordanh từĐộng cơ bước
twelve-stepperdanh từNgười đang hoặc đã từng tham gia chương trình 12 bước để cai nghiện

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Thiết bị được sử dụng trong sản xuất vi mạch để áp dụng hình ảnh quang khắc nhiều lần
  1. Thiết bị được sử dụng trong sản xuất vi mạch để áp dụng hình ảnh quang khắc nhiều lần, đều đặn (bằng hình ảnh, di chuyển một bước và lặp lại)A device used in the manufacture of microcircuits to apply a photolithographic image repeatedly, at regular intervals (by imaging, moving a step and repeating).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , “ . ."
  • , , , ( ) .

AI