Dịch

high-stepper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngựa nhấc móng guốc lên cao khi đi bộ, chạy nước kiệu, v.vdanh từA horse that lifts its hooves high when walking, trotting, etc.
  2. Người đam mê một cuộc sống xã hội theo chủ nghĩa khoái lạcdanh từA person who indulges in a hedonistic social life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high-stepperDạng gốc (base form)
  2. high-steppersSố nhiều (plural)

AI