high-stepper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngựa nhấc móng guốc lên cao khi đi bộ, chạy nước kiệu, v.vdanh từA horse that lifts its hooves high when walking, trotting, etc.
- Người đam mê một cuộc sống xã hội theo chủ nghĩa khoái lạcdanh từA person who indulges in a hedonistic social life.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high-stepperDạng gốc (base form)
- high-steppersSố nhiều (plural)