pisada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈsada/
Nghĩa chính
- Bước chân, dấu chândanh từfootstep, footprint
- Dạng giống cái số ít của pisadotính từfeminine singular of pisado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pisadaDạng gốc (base form)
- pisadasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng tôi tìm thấy những dấu chân trên cát.
- .Tôi nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài.
- .Tôi thích âm thanh của lá khô khi bị giẫm lên.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bước chân