Dịch

pisada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈsada/

Nghĩa chính

  1. Bước chân, dấu chândanh từfootstep, footprint
  2. Dạng giống cái số ít của pisadotính từfeminine singular of pisado

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisadaDạng gốc (base form)
  2. pisadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi tìm thấy những dấu chân trên cát.
  • .Tôi nghe thấy tiếng bước chân bên ngoài.
  • .Tôi thích âm thanh của lá khô khi bị giẫm lên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bước chân

AI