Dịch

huella

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡweʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dấu chân (ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm)danh từfootprint (impression of the foot in a soft substance)
  2. Dấu vân tay (mô hình tự nhiên độc đáo của các đường vân trên đầu ngón tay; dấu vết do những thứ này để lại)danh từfingerprint (unique natural pattern of ridges on the tips of the fingers; marks left by these)
  3. Dấu vân tay (nhận dạng duy nhất)danh từfingerprint (unique identification)
  4. Đánh dấu, dấu vết (ấn tượng rõ ràng hoặc dấu hiệu để lại trên cái gì đó)danh từmark, imprint (visible impression or sign left on something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huellaDạng gốc (base form)
  2. huellasSố nhiều (plural)
  3. huellitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

huella digitaldanh từVân tay
huella dactilardanh từDấu vân tay
huella de carbonoDấu chân carbon
huella digital únicaDấu vân tay duy nhất
tomar una huella digitalLấy dấu vân tay

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con đường
  1. Con đường, đường mònpath, trail

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu chân (ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm)
Con đường

Ví dụ

  • , , .

AI