huella
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡweʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dấu chân (ấn tượng của bàn chân trong một chất mềm)danh từfootprint (impression of the foot in a soft substance)
- Dấu vân tay (mô hình tự nhiên độc đáo của các đường vân trên đầu ngón tay; dấu vết do những thứ này để lại)danh từfingerprint (unique natural pattern of ridges on the tips of the fingers; marks left by these)
- Dấu vân tay (nhận dạng duy nhất)danh từfingerprint (unique identification)
- Đánh dấu, dấu vết (ấn tượng rõ ràng hoặc dấu hiệu để lại trên cái gì đó)danh từmark, imprint (visible impression or sign left on something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huella digitaldanh từ | danh từ | Vân tay |
| huella dactilardanh từ | danh từ | Dấu vân tay |
| huella de carbono | Dấu chân carbon | |
| huella digital única | Dấu vân tay duy nhất | |
| tomar una huella digital | Lấy dấu vân tay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con đường
- Con đường, đường mònpath, trail
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .