vereda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈɾeda/nguồn
Nghĩa chính
- Con đường, làn đườngdanh từpath, lane
- Vỉa hèdanh từpavement; sidewalk
- Đúng đường; thẳng và hẹpdanh từright track; straight and narrow
- Một phân khu hành chính của một đô thị Colombiadanh từan administrative subdivision of a Colombian municipality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veredaDạng gốc (base form)
- veredasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc veredaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh