Dịch

pavement

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vỉa hèdanh từkhông đếm được (uncountable)A paved surface; a hard covering on the ground.
  2. Vỉa hè, lề đườngdanh từđếm được (countable)A paved path, for the use of pedestrians, located at the side of a road.
  3. Mặt đườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A paving (paved part) of a road or other thoroughfare; the roadway or road surface.
  4. Nền lát, sân látdanh từkhông đếm được (uncountable)The paved part of an area other than a road or sidewalk, such as a cobblestone plaza, asphalt schoolyard or playground, or parking lot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavementDạng gốc (base form)
  2. pavementsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

asphalt pavementMặt đường nhựa
concrete pavementMặt đường bê tông
pavement cafedanh từQuán cà phê vỉa hè
hit the pavementđộng từĐi bộ, như trên vỉa hè
pound the pavementđộng từĐi bộ, chạy bộ
pavement antdanh từCác loài kiến thuộc chi Tetramorium, chủ yếu thuộc Cựu Thế giới
pavement apedanh từNgười da đen
burn pavementđộng từLái xe trên mặt đường với tốc độ cao

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sàn lát đá
  1. không đếm được (uncountable)Sàn lát đá, nền lát đáInterior flooring, especially when of stone, of large buildings.

Ví dụ

  • heaven's , .Sự giàu sang nơi nền thiên đường, vàng bị giẫm đạp dưới chân.
  • .Đạn chống đường băng được thiết kế đặc biệt để gây ra sự phá hủy tối đa cho mặt đường sân bay.
  • .Đây là vỉa hè.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

pave-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạipament
  2. từ tiếng Anglo-Normanpavement
  3. từ tiếng Pháp trung đạipavement

AI