Nghĩa chính
- Người da đendanh từA black person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pavement apeDạng gốc (base form)
- pavement apesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,^([]) . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha