Dịch

morocho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/moˈɾot͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người da đendanh từdark-skinned person
  2. Người tóc đendanh từdark-haired person
  3. Sinh đôidanh từtwin
  4. Da đentính từdark-skinned

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morochoDạng gốc (base form)
  2. morochitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. morochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. morochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. morochaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Tóc đen
  1. dark-haired

AI