morena
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈɾena/nguồn
Nghĩa chính
- Cá chìnhdanh từmoray
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciudad morenadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Santa Ana |
| Virgen Morenadanh từ riêng | danh từ riêng | Đức Mẹ Guadalupe |
| garza morenadanh từ | danh từ | Con diệc xanh lớn |
| azúcar morena | Đồng nghĩa với azúcar moreno |
Họ từ (word family)
cùng gốc morenaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh