Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morenazo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Da đen
tính từ
dark-skinned
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morenazo
Dạng gốc
(base form)
morenaz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
morenazo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
morenaz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dark-skinned
Có làn da tương đối đen
AI
1
Da đen
1
Da đen
1
Da đen