dark-skinned
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có làn da tương đối đentính từHaving a relatively dark skin.
- Của một người da đen, có làn da tương đối tốitính từOf a black person, having relatively dark-colored skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dark-skinnedDạng gốc (base form)
- darker-skinned (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- darkest-skinned (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Ví dụ
- " , ; ." , , .
- .
- red-heads , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa