mulato
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/muˈlato/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cá laitính từmulatto
- Da đentính từdark-skinned
- Cây copal (Bursera spp.)danh từcopal tree (Bursera spp.)
- Tangarana, cây kiến (Triplaris)danh từtangarana, ant tree (Triplaris)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chile mulato | Chưa có nghĩa | |
| garbanzo mulato | Chưa có nghĩa | |
| mulato azul | Chưa có nghĩa | |
| mulato común | Chưa có nghĩa | |
| mulato guatemalteco | Chưa có nghĩa | |
| mulato pechiblanco | Chưa có nghĩa | |
| mulato pecho blanco | Chưa có nghĩa | |
| palo mulato | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Chim nhại (thuật ngữ chung)
- mockingbird (general term)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây copal (Bursera spp.)