negro
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈneɡɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- đen, màu đentính từA1Having the colour black, such as a black cat or black shirt.
- màu đendanh từA1Black considered as a colour by itself.
- chuitính từB2Hidden or unofficial, especially outside the official system.
- da đentính từB1Relating to an ethnic group with dark skin, especially people of African descent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en blanco y negro | Trắng đen | |
| humor negro | Hài đen | |
| mercado negro | Chợ đen | |
| dinero negro | Tiền đen, tiền bẩn | |
| punto negro | Điểm đen tai nạn | |
| trabajar en negro | Làm việc chui | |
| ponerse negro | Nổi cơn thịnh nộ | |
| color negro | Màu đen |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 4
Người da đen
- a black person; a person of black African descent
Ví dụ
- .Bộ lọc này làm cho ảnh thành trắng đen.
- Mary .Mary mặc một chiếc áo len đen khi tôi gặp cô ấy.
- , .Một con mèo màu đen, con kia màu nâu.